Giá VLXD Giá Thiết bị vệ sinh Giá bếp Giá Nhôm Giá Nhựa Giá Đồ gỗ
  Trang chủ » Các gian hàng » Sắt - Thép » thép xây dựng » Giới thiệu  |  Hợp tác  |  Liên hệ  |  Thẻ lamnha.com  |  Giỏ hàng  |  Tính tiền   
Nhà sản xuất VLXD
Nhóm hàng VLXD
>Gạch và ngói
>Thiết bị vệ sinh
>Điện
>Cửa nhựa lõi thép
>Máy nước nóng NLMT
>Nước
>Sơn
>Đồ gỗ
>Nhôm kính - Inox
>Trang trí
>Vật dụng nhà bếp
>Cát - Đá
>Sắt - Thép
  >Ban công
  >Bàn ghế
  >Cổng sắt, hàng rào
  >Cửa sắt, khung cửa
  >Cửa thép vân gỗ
  >Hàng rào
  >Sắt nghệ thuật
  >Tay vịn cầu thang, lan can
  >thép xây dựng
>Xi măng - Bê tông
>Thủy tinh
>Phụ gia xây dựng
>VL Gia Cố Nền Đất
>VLXD lỗi thời
>Cơ khí xây dựng
>Tư vấn thiết kế
>Thi công xây dựng
Sản phẩm VLXD mới chi tiết
Keo dán gạch weber.tai gres
Keo dán gạch weber.tai gres
24.000đ
Sản phẩm ưa chuộng nhất
1.Bộ kệ bếp cửa gỗ xoan đào mặt đá Granite - KB04
2.Bộ kệ bếp Châu Á
3.Gạch 4 lổ G01 và Gạch đinh G03
4.Máy nước nóng năng lượng mặt trời VT
5.Sơn nội thất cao cấp DULUX 5-IN-1
6.Máy nước nóng năng lượng mặt trời PPR
7.Gạch 4 lỗ vuông G02
8.Bồn cầu hai khối K-8766X
9.Bồn nước ngang
10.Máy nước nóng năng lượng mặt trời CFP
Tên sản phẩm: Thép gân Việt-Ý Ø 10 - Ø 32
Nhà sản xuất: Thép Việt-Ý
Giá: Xem phần mô tả sản phẩm
Xuất xứ:
Bảo hành:
Liên hệ mua: hotline - 0985218467


Thông tin chi tiết
Chi tiết mô tả sản phẩm và giá

 

Nhà sản xuất
Sản phẩm
Tiêu chuẩn kỹ thuật
Mác thép
Thép pomina
Cây vằn        
D10 - D40
JIS G 3112
SD 390
ASTM A615/A615A
Gr60
Thép vinakyoei
Cây vằn
D10 - D51
JIS G3112 
SD295A
SD390
Thép miền nam
Cây vằn
D10- D32
TCVN 1651-85
CT51
OCT
CT51
JIS G 3112
SD 295A,390,490
ASTM A615
Gr 40,60
Thép việt-úc
Cây vằn
D10 - D41
JIS G3112:1987
SR 235,295
SD 295A,295B
SD 345,390,490
TCVN 6285:1997
RB 300,400,400W
RB 500,500W
ASTM A615/A615M-01a
Gr 40,60,75
Thép úc
Cây vằn
D10-D41
JIS G3112-1987
 
ASTM A615/A615M - 01a
 
BS 4449-1997
 
TCVN 1651-1985               TCVN 6285-1997
 
Thép việt-ý
Cây vằn
D10 - D40
JIS G3112 - 1997
SD 295A/ SD 30A
SD 295B/ SD30B
SD 345/ SD35
SD 390/ SD40
SD 490/ SD50
ASTM A615/A615M - 00
Grade 40, 60
BS 4449 - 1988
Gr 250, 460A, 460B

 

Bảng giá thép gân : Ø10 - Ø32

Loại thép THÉP VINA KYOEI / Kg

 

THÉP VINA KYOEI / Cây

 

THÉP POMINA / Kg THÉP POMINA / Cây
Ø10 gân dài 11.7m 15.315 106.133  15.313 106.119
Ø12 gân dài 11.7m 15.150 151.197  15.148 151.177
Ø14 gân dài 11.7m 15.150  205.585 15.148 206.013
Ø16gân dài 11.7m 15.150 268.761 15.148 269.028
Ø18gân dài 11.7m 15.150 340.117 15.148 340.375
Ø20gân dài 11.7m 15.150  419.806 15.148 420.357
Ø22gân dài 11.7m 15.150 507.828 15.148 508.064
Ø25gân dài 11.7m 15.150 670.084 15.148 661.968
Ø28gân dài 11.7m 15.150 840.219 15.148 830.262
Ø32 gân dài 11.7m 15.150  1.097.163 15.148 1.084.900

Ghi chú:

- Giá trên đã bao gồm thuế VAT: 10%
Sản phẩm này xuất hiện trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi vào ngày 28 tháng 01 năm 2013.
Nhận xét
Mẫu nhà
Tìm VLXD
 

Dùng một vài từ gợi nhớ để tìm món hàng quý vị đang cần.
Tìm chi tiết hơn
Nh thầu xy dựng
test
Giỏ hàng chi tiết
Chưa có hàng
Giới thiệu với người quen
 

Giới thiệu với người quen về sản phẩm.
Nhận xét chi tiết
Gạch block xây tường SHB3-80
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP AN KHÁNH Hi ..
4 5 sao!
Thông tin
Bản tin nội bộ
Hợp tác
Liên hệ
  Trang chủ » Các gian hàng » Sắt - Thép » thép xây dựng » Giới thiệu  |  Hợp tác  |  Liên hệ  |  Thẻ lamnha.com  |  Giỏ hàng  |  Tính tiền   
Lam Nha Bản quyền © 2007 lamnha.com     -   website Vật liệu xây dựng
Mã nguồn được cung cấp bởi osCommerce